Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2922

segment

/'segmənt/

danh từ

  • đoạn, khúc, đốt, miếng
    • a segment of and orange: một miếng cam
  • (toán học) đoạn, phân
    • a segment of a straight line: đoạn đường thẳng (giữa hai điểm)
    • a segment of a circle: hình viên phân
    • a segment of a sphere: hình cầu phân

động từ

  • cắt từng đoạn, cắt ra từng khúc, cắt ra từng miếng
  • (số nhiều) phân đoạn, phân đốt
Đồng nghĩa sectionpartportionpiece
Trái nghĩa wholeentiretytotal
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the parts into which something naturally divides\nv. divide into segments\nv. divide or split up

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...