Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

permitted

/pərˈmɪtɪd/ B1

Nghĩa

được phép tính từ

Định nghĩa · Allowed or authorized to do something.

“Only permitted items can be brought into the building.”Chỉ những đồ vật được phép mới có thể mang vào tòa nhà.

“Only permitted individuals can enter the restricted area.”Chỉ những người được phép mới có thể vào khu vực hạn chế.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong quy định và luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...