Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "allowed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
allowedly
phó từ: được cho phép
allowed band
(Tech) dải tần cho phép
allowed sequence
(Tech) trình tự cho phép
unallowed
tính từ: bị cấm, không được phép; trái phép
unhallowed
tính từ: không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thá…
hallowed
linh thiêng; thiêng liêng
unswallowed
tính từ: không được nuốt (thức ăn)