Kho từ › Collocations · architecture › environmental design

environmental design

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Thiết kế xem xét tác động đến môi trường.
UK /ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl dɪˈzaɪn/ · US /ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl dɪˈzaɪn/
Design that considers environmental impact.
Environmental design aims to reduce negative impacts.
→ Thiết kế môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.
Many architects are focusing on environmental design today.→ Nhiều kiến trúc sư hiện nay đang tập trung vào thiết kế môi trường.
Đồng nghĩa
sustainable design
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về thiết kế môi trường trong bài viết.
Thiết kế môi trường rất quan trọng trong kiến trúc hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...