Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put in writing

put in writing

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
viết cái gì đó một cách chính thức
UK /pʊt ɪn ˈraɪtɪŋ/ · US /pʊt ɪn ˈraɪtɪŋ/
to write something down formally
Please put your request in writing.
→ Xin hãy viết yêu cầu của bạn.
He put his ideas in writing before the meeting.→ Anh ấy đã viết ra ý tưởng của mình trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
documentrecord
Collocations
put in writing a requestput in writing a proposal
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuyên nghiệp trong văn bản.
Sử dụng khi nói đến việc ghi chép chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...