Kho từ › Collocations · economy › economic volatility

economic volatility

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Mức độ biến động trong hoạt động kinh tế theo thời gian.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk vɒlˈæt.ɪl.ɪ.ti/ · US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk vɒlˈæt.ɪl.ɪ.ti/
The degree of variation in economic activity over time.
Economic volatility can lead to uncertainty for investors.
→ Sự biến động kinh tế có thể dẫn đến sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.
Managing economic volatility is crucial for long-term planning.→ Quản lý sự biến động kinh tế là rất quan trọng cho kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩa
economic fluctuations
Collocations
reduce economic volatilitymeasure economic volatility
🎯 IELTS: Nên mô tả các yếu tố gây ra sự biến động trong bài viết.
Sự biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...