EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic volatility
economic volatility
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Mức độ biến động trong hoạt động kinh tế theo thời gian.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk vɒlˈæt.ɪl.ɪ.ti/
·
US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk vɒlˈæt.ɪl.ɪ.ti/
The degree of variation in economic activity over time.
Economic volatility can lead to uncertainty for investors.
→ Sự biến động kinh tế có thể dẫn đến sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.
Managing economic volatility is crucial for long-term planning.
→ Quản lý sự biến động kinh tế là rất quan trọng cho kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩa
economic fluctuations
Collocations
reduce economic volatility
measure economic volatility
🎯
IELTS:
Nên mô tả các yếu tố gây ra sự biến động trong bài viết.
Sự biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...