Kho từ › Collocations · architecture › construction efficiency

construction efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Tối đa hóa năng suất trong các quy trình xây dựng.
UK /kənˈstrʌkʃən ɪˈfɪʃənsi/ · US /kənˈstrʌkʃən ɪˈfɪʃənsi/
Maximizing productivity in construction processes.
Improving construction efficiency can save time and money.
→ Cải thiện hiệu quả xây dựng có thể tiết kiệm thời gian và chi phí.
Construction efficiency is essential for project success.→ Hiệu quả xây dựng là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
construction productivitybuilding efficiency
Collocations
high construction efficiencyincreased construction efficiency
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp nâng cao hiệu quả trong bài viết.
Hiệu quả xây dựng giúp giảm chi phí và thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...