Kho từ › Collocations · architecture › project deliverables

project deliverables

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các kết quả hoặc sản phẩm cụ thể của một dự án.
UK /ˈprɒdʒɛkt dɪˈlɪvərəblz/ · US /ˈprɒdʒɛkt dɪˈlɪvərəblz/
Specific outcomes or outputs of a project.
Clearly defined project deliverables help avoid confusion.
→ Các sản phẩm dự án được xác định rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn.
Meeting project deliverables is crucial for client satisfaction.→ Đáp ứng các sản phẩm dự án là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
project outputsproject outcomes
Collocations
clear project deliverablesspecific project deliverables
🎯 IELTS: Nêu rõ các sản phẩm trong bài viết của bạn.
Sản phẩm dự án cần được xác định rõ ràng để đạt được mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...