EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › project deliverables
project deliverables
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
Các kết quả hoặc sản phẩm cụ thể của một dự án.
UK /ˈprɒdʒɛkt dɪˈlɪvərəblz/
·
US /ˈprɒdʒɛkt dɪˈlɪvərəblz/
Specific outcomes or outputs of a project.
Clearly defined project deliverables help avoid confusion.
→ Các sản phẩm dự án được xác định rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn.
Meeting project deliverables is crucial for client satisfaction.
→ Đáp ứng các sản phẩm dự án là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
project outputs
project outcomes
Collocations
clear project deliverables
specific project deliverables
🎯
IELTS:
Nêu rõ các sản phẩm trong bài viết của bạn.
Sản phẩm dự án cần được xác định rõ ràng để đạt được mục tiêu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
kiến trúc bền vững
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...