Kho từ › Collocations · gender › challenge gender roles

challenge gender roles

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đặt câu hỏi về các vai trò truyền thống được phân công cho giới
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdʒɛn.dər roʊlz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdʒɛn.dər roʊlz/
to question traditional roles assigned to genders
We should challenge gender roles in our society.
→ Chúng ta nên đặt câu hỏi về các vai trò giới trong xã hội của mình.
Many artists challenge gender roles through their work.→ Nhiều nghệ sĩ đặt câu hỏi về các vai trò giới thông qua tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
question gender roles
Collocations
redefine gender rolesbreak gender roles
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ nghệ thuật hoặc văn hóa để minh họa.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...