Kho từ › Collocations · gender › develop gender awareness

develop gender awareness

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
tạo ra sự hiểu biết về các vấn đề giới
UK /dɪˈvɛl.əp ˈdʒɛn.dər əˈwɛrnəs/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈdʒɛn.dər əˈwɛrnəs/
to create understanding about gender issues
We need to develop gender awareness in schools.
→ Chúng ta cần tạo ra sự hiểu biết về giới trong các trường học.
Developing gender awareness can lead to more equality.→ Tạo ra sự hiểu biết về giới có thể dẫn đến sự bình đẳng hơn.
Đồng nghĩa
raise gender awareness
Collocations
enhance gender awarenesspromote gender awareness
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thích hợp trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...