Kho từ › Collocations · science › foster research

foster research

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khuyến khích và thúc đẩy nghiên cứu khoa học
UK /ˈfɔːstər rɪˈsɜːrtʃ/ · US /ˈfɔːstər rɪˈsɜːrtʃ/
to promote and encourage scientific studies
Institutions foster research by providing funding.
→ Các tổ chức khuyến khích nghiên cứu bằng cách cung cấp tài trợ.
They foster research in various scientific fields.→ Họ thúc đẩy nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
Đồng nghĩa
promote researchencourage studies
Collocations
foster innovationfoster collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc thúc đẩy nghiên cứu.
Giúp phát triển lĩnh vực khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...