EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › capital markets
capital markets
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
thị trường nơi các chứng khoán tài chính được mua bán
UK /ˈkæpɪtəl ˈmɑːrkɪts/
·
US /ˈkæpɪtəl ˈmɑːrkɪts/
markets where financial securities are bought and sold
Capital markets play a vital role in economic development.
→ Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Investors flock to capital markets for investment opportunities.
→ Các nhà đầu tư đổ xô vào thị trường vốn để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
Đồng nghĩa
financial markets
Collocations
invest in capital markets
analyze capital markets
🎯
IELTS:
Phân tích các xu hướng trong thị trường vốn.
Cần nắm vững thông tin để đầu tư hiệu quả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...