EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic transition
economic transition
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
quá trình chuyển đổi từ hệ thống kinh tế này sang hệ thống khác
UK /ɪˈkɒnəmɪk trænˈzɪʃən/
·
US /ɪˈkɒnəmɪk trænˈzɪʃən/
the process of changing from one economic system to another
Economic transition can be challenging for many countries.
→ Quá trình chuyển đổi kinh tế có thể khó khăn cho nhiều quốc gia.
Support is needed during economic transition periods.
→ Cần có sự hỗ trợ trong các giai đoạn chuyển đổi kinh tế.
Đồng nghĩa
economic change
Collocations
manage economic transition
experience economic transition
🎯
IELTS:
Thảo luận về các ví dụ cụ thể của sự chuyển đổi kinh tế.
Cần có kế hoạch rõ ràng để tránh rủi ro.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...