film release schedule
Nghĩa
Định nghĩa · the planned dates for when films are shown
“The film release schedule was announced last week.”Lịch phát hành phim đã được công bố vào tuần trước.
“Changes in the film release schedule can affect marketing strategies.”Sự thay đổi trong lịch phát hành phim có thể ảnh hưởng đến chiến lược tiếp thị.
Mẹo IELTS · Ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến lịch trình trong phần nghe.
Ghi chú · Lịch phát hành phim cần được quản lý cẩn thận.