Kho từ › Collocations · film & cinema › film release schedule

film release schedule

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
lịch phát hành phim
UK /fɪlm rɪˈliːs ˈʃɛdjuːl/ · US /fɪlm rɪˈliːs ˈʃɛdjuːl/
the planned dates for when films are shown
The film release schedule was announced last week.
→ Lịch phát hành phim đã được công bố vào tuần trước.
Changes in the film release schedule can affect marketing strategies.→ Sự thay đổi trong lịch phát hành phim có thể ảnh hưởng đến chiến lược tiếp thị.
Đồng nghĩa
release timetablescreening dates
Collocations
release datefilm premiere scheduledistribution plan
🎯 IELTS: Ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến lịch trình trong phần nghe.
Lịch phát hành phim cần được quản lý cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...