Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film editing software

/fɪlm ˈɛdɪtɪŋ ˈsɔːftwɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

phần mềm chỉnh sửa phim phr.

Định nghĩa · programs used to edit films

“Many filmmakers use advanced film editing software.”Nhiều nhà làm phim sử dụng phần mềm chỉnh sửa phim tiên tiến.

“Learning film editing software is essential for aspiring editors.”Học phần mềm chỉnh sửa phim là điều cần thiết cho các biên tập viên tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chuyên ngành khi viết về công nghệ.

Ghi chú · Phần mềm chỉnh sửa phim rất đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...