Kho từ › Collocations · film & cinema › film casting

film casting

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
lựa chọn diễn viên phim
UK /fɪlm ˈkæstɪŋ/ · US /fɪlm ˈkæstɪŋ/
selecting actors for a film
The film casting process took several weeks.
→ Quá trình lựa chọn diễn viên phim kéo dài vài tuần.
Film casting can greatly influence the movie's success.→ Lựa chọn diễn viên phim có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của bộ phim.
Đồng nghĩa
casting processactor selection
Collocations
casting callcasting directoractor audition
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về quy trình casting trong bài viết.
Lựa chọn diễn viên rất quan trọng cho phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...