Kho từ › Collocations · film & cinema › film marketing strategy

film marketing strategy

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
chiến lược tiếp thị phim
UK /fɪlm ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ · US /fɪlm ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/
plans to promote a film to audiences
A solid film marketing strategy can increase viewership.
→ Một chiến lược tiếp thị phim vững chắc có thể tăng lượng người xem.
Film marketing strategy should adapt to audience trends.→ Chiến lược tiếp thị phim nên thích ứng với xu hướng khán giả.
Đồng nghĩa
marketing planpromotion strategy
Collocations
effective strategydigital marketing strategypromotional strategy
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể trong phần viết.
Chiến lược tiếp thị rất quan trọng cho sự thành công của phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...