Kho từ › Collocations · film & cinema › film distribution channels

film distribution channels

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
kênh phân phối phim
UK /fɪlm ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈtʃænəlz/ · US /fɪlm ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈtʃænəlz/
the ways films are delivered to audiences
Understanding film distribution channels is key to reaching viewers.
→ Hiểu các kênh phân phối phim là chìa khóa để tiếp cận khán giả.
New film distribution channels have emerged with digital media.→ Các kênh phân phối phim mới đã xuất hiện với truyền thông kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
distribution methodsrelease channels
Collocations
distribution strategydigital distributiontheatrical release
🎯 IELTS: Mô tả kênh phân phối trong bài viết.
Kênh phân phối phim rất đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...