Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film trailer

/fɪlm ˈtreɪlər/ B2 IELTS

Nghĩa

Một video ngắn quảng bá cho bộ phim sắp ra mắt. phr.

Định nghĩa · A short video promoting an upcoming film.

“The film trailer was exciting and drew a lot of attention.”Trailer phim rất thú vị và thu hút nhiều sự chú ý.

“I watched the film trailer before deciding to see it.”Tôi đã xem trailer phim trước khi quyết định xem nó.

Mẹo IELTS · Nêu cảm xúc của bạn về trailer trong bài viết có thể làm cho nó thú vị hơn.

Ghi chú · Trailer thường được phát hành trước khi phim ra mắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...