Kho từ › Collocations · film & cinema › film trailer

film trailer

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Một video ngắn quảng bá cho bộ phim sắp ra mắt.
UK /fɪlm ˈtreɪlər/ · US /fɪlm ˈtreɪlər/
A short video promoting an upcoming film.
The film trailer was exciting and drew a lot of attention.
→ Trailer phim rất thú vị và thu hút nhiều sự chú ý.
I watched the film trailer before deciding to see it.→ Tôi đã xem trailer phim trước khi quyết định xem nó.
Đồng nghĩa
movie trailerfilm preview
Collocations
official film trailerteaser film trailer
🎯 IELTS: Nêu cảm xúc của bạn về trailer trong bài viết có thể làm cho nó thú vị hơn.
Trailer thường được phát hành trước khi phim ra mắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...