Kho từ › Collocations · film & cinema › film workshop

film workshop

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
hội thảo phim
UK /fɪlm ˈwɜrkʃɒp/ · US /fɪlm ˈwɜrkʃɒp/
a class or seminar for learning about filmmaking
She attended a film workshop to improve her skills.
→ Cô ấy đã tham gia một hội thảo phim để cải thiện kỹ năng của mình.
Film workshops are great for aspiring filmmakers.→ Hội thảo phim rất tốt cho những nhà làm phim mới bắt đầu.
Đồng nghĩa
filmmaking workshopmovie workshop
Collocations
intensive film workshopcreative film workshop
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến hội thảo phim trong phần thảo luận về giáo dục.
Hội thảo phim thường có sự hướng dẫn từ các chuyên gia trong ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...