Kho từ › Collocations · history › document legacies

document legacies

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi lại ảnh hưởng lâu dài của các nhân vật lịch sử
UK /ˈdɒkjʊˌmɛnt ˈlɛɡəsiz/ · US /ˈdɒkjʊˌmɛnt ˈlɛɡəsiz/
to record the lasting impact of historical figures
We document legacies to understand their significance.
→ Chúng ta ghi lại các di sản để hiểu rõ tầm quan trọng của chúng.
Documenting legacies helps preserve history.→ Ghi lại di sản giúp bảo tồn lịch sử.
Đồng nghĩa
record legacieschronicle impacts
Collocations
document cultural legaciesdocument historical legacies
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ để minh họa cho di sản.
Ghi chép di sản giúp bảo tồn thông tin lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...