Kho từ › Collocations · history › reflect on changes

reflect on changes

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
suy ngẫm về cách mà mọi thứ đã thay đổi theo thời gian
UK /rɪˈflɛkt ɒn ˈʧeɪndʒɪz/ · US /rɪˈflɛkt ɒn ˈʧeɪndʒɪz/
to think about how things have altered over time
We need to reflect on changes in society.
→ Chúng ta cần suy ngẫm về những thay đổi trong xã hội.
Reflecting on changes helps us learn from history.→ Suy ngẫm về những thay đổi giúp chúng ta học hỏi từ lịch sử.
Đồng nghĩa
consider changesthink about changes
Collocations
reflect on historical changesdeeply reflect on changes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm trong bài viết.
Phù hợp khi bàn về sự thay đổi trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...