Kho từ › Collocations · history › summarize events

summarize events

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
tóm tắt một cái nhìn khái quát về những gì đã xảy ra
UK /ˈsʌməraɪz ɪˈvɛnts/ · US /ˈsʌməraɪz ɪˈvɛnts/
to give a brief overview of what happened
Teachers often ask students to summarize events from history.
→ Giáo viên thường yêu cầu học sinh tóm tắt các sự kiện trong lịch sử.
Summarizing events helps clarify important details.→ Tóm tắt các sự kiện giúp làm rõ các chi tiết quan trọng.
Đồng nghĩa
outline eventsrecap events
Collocations
accurately summarize eventsbriefly summarize events
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổng hợp thông tin.
Dùng khi tóm tắt thông tin lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...