Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tackle gender inequality

/ˈtækəl ˈdʒɛndər ɪnɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết sự không bình đẳng giữa các giới phr.

Định nghĩa · to address unfair differences between genders

“Governments must tackle gender inequality in pay.”Các chính phủ phải giải quyết sự không bình đẳng giới trong lương.

“We need to tackle gender inequality in education.”Chúng ta cần giải quyết sự không bình đẳng giới trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Cần có các giải pháp cụ thể để hỗ trợ quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...