EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › foreign aid
foreign aid
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
trợ giúp nước ngoài
UK /ˈfɔːrɪn eɪd/
·
US /ˈfɔːrɪn eɪd/
money or help given by one country to another
Foreign aid can help developing countries improve their economies.
→ Trợ giúp nước ngoài có thể giúp các nước đang phát triển cải thiện nền kinh tế của họ.
Many organizations provide foreign aid during crises.
→ Nhiều tổ chức cung cấp trợ giúp nước ngoài trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
international assistance
Collocations
provide foreign aid
receive foreign aid
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ tác động của trợ giúp nước ngoài trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...