Kho từ › Collocations · economy › foreign aid

foreign aid

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
trợ giúp nước ngoài
UK /ˈfɔːrɪn eɪd/ · US /ˈfɔːrɪn eɪd/
money or help given by one country to another
Foreign aid can help developing countries improve their economies.
→ Trợ giúp nước ngoài có thể giúp các nước đang phát triển cải thiện nền kinh tế của họ.
Many organizations provide foreign aid during crises.→ Nhiều tổ chức cung cấp trợ giúp nước ngoài trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
international assistance
Collocations
provide foreign aidreceive foreign aid
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tác động của trợ giúp nước ngoài trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...