Kho từ › Collocations · film & cinema › film exploration

film exploration

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Hành động điều tra và phân tích các bộ phim.
UK /fɪlm ɪkˈsplɔːreɪʃən/ · US /fɪlm ɪkˈsplɔːreɪʃən/
The act of investigating and analyzing films.
Film exploration can lead to a deeper understanding of cinema.
→ Khám phá phim có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn về điện ảnh.
She led a film exploration workshop last weekend.→ Cô ấy đã dẫn dắt một buổi hội thảo khám phá phim vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩa
movie explorationcinema exploration
Collocations
in-depth film explorationcritical film exploration
🎯 IELTS: Tham gia vào các hoạt động khám phá phim để nâng cao kỹ năng.
Khám phá phim giúp mở rộng kiến thức về điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...