Kho từ › Collocations · science › validate data

validate data

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
xác nhận dữ liệu
UK /ˈvælɪˌdeɪt ˈdeɪtə/ · US /ˈvælɪˌdeɪt ˈdeɪtə/
to confirm the accuracy and reliability of information
It's crucial to validate data before analysis.
→ Việc xác nhận dữ liệu trước khi phân tích là rất quan trọng.
They will validate data collected during the study.→ Họ sẽ xác nhận dữ liệu thu thập trong nghiên cứu.
Đồng nghĩa
verify dataconfirm data
Collocations
validate research datavalidate experimental data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chính xác trong công việc.
Cụm từ này thể hiện độ tin cậy trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...