Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge diversity

/əkˈnɒlɪdʒ dɪˈvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và đánh giá các nền văn hóa và lịch sử khác nhau phr.

Định nghĩa · to recognize and value different cultures and histories

“We must acknowledge diversity in historical narratives.”Chúng ta phải công nhận sự đa dạng trong các câu chuyện lịch sử.

“Acknowledging diversity enriches our understanding of the world.”Công nhận sự đa dạng làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về văn hóa và lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...