Kho từ › Collocations · architecture › architectural identity

architectural identity

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Tính cách đặc trưng của một tòa nhà hoặc cấu trúc.
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl aɪˈdɛntɪti/ · US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl aɪˈdɛntɪti/
The distinctive character of a building or structure.
Architectural identity is shaped by local culture and history.
→ Danh tính kiến trúc được hình thành bởi văn hóa và lịch sử địa phương.
Each city has its own architectural identity that reflects its heritage.→ Mỗi thành phố có danh tính kiến trúc riêng phản ánh di sản của nó.
Đồng nghĩa
architectural characterbuilding identity
Collocations
strong architectural identityunique architectural identitycultural architectural identity
🎯 IELTS: Thảo luận về danh tính kiến trúc trong phần viết để làm nổi bật kiến thức.
Danh tính kiến trúc có thể khác nhau theo địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...