Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put out the fire

put out the fire

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
dập tắt một đám cháy
UK /pʊt aʊt ðə ˈfaɪər/ · US /pʊt aʊt ðə ˈfaɪər/
to extinguish a fire
The firefighters worked hard to put out the fire.
→ Các lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa.
We need to put out the fire before it spreads.→ Chúng ta cần dập tắt ngọn lửa trước khi nó lan ra.
Đồng nghĩa
extinguishquench
Collocations
put out a fireput out flames
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự rõ ràng trong ý tưởng.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...