Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate

/ˈdɛmənstreɪt/ B1

Nghĩa

chứng minh động từ

Định nghĩa · To show or prove something clearly.

“He will demonstrate how to use the software.”Anh ấy sẽ chứng minh cách sử dụng phần mềm.

“The experiment will demonstrate the theory.”Thí nghiệm sẽ chứng minh lý thuyết.

Đồng nghĩa showexhibit
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'demonstrare' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi giải thích trong IELTS.

Ghi chú · Chứng minh là một kỹ năng quan trọng trong học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...