demonstrate
/ˈdɛmənstreɪt/ B1
Nghĩa
chứng minh
động từ
Định nghĩa · To show or prove something clearly.
“He will demonstrate how to use the software.”Anh ấy sẽ chứng minh cách sử dụng phần mềm.
“The experiment will demonstrate the theory.”Thí nghiệm sẽ chứng minh lý thuyết.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'demonstrare' trong tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi giải thích trong IELTS.
Ghi chú · Chứng minh là một kỹ năng quan trọng trong học tập.