Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operated

/ˈɒpəreɪtɪd/ B1

Nghĩa

vận hành động từ

Định nghĩa · To control or manage something.

“The machine is operated by electricity.”Cỗ máy được vận hành bằng điện.

“The machine was operated by a skilled technician.”Chiếc máy được vận hành bởi một kỹ thuật viên lành nghề.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc máy móc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...