Kho từ › Idioms · knowledge › to know the score

to know the score

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
Hiểu rõ tình huống hoặc sự thật.
UK /tə noʊ ðə skɔr/ · US /tə noʊ ðə skɔr/
To understand the situation or facts clearly.
Before making a decision, it's important to know the score.
→ Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải hiểu rõ tình huống.
In business, knowing the score can help you avoid mistakes.→ Trong kinh doanh, hiểu rõ tình huống có thể giúp bạn tránh sai lầm.
Đồng nghĩa
to be awareto understandto be informed
Collocations
know the score about somethingnot know the scoreget to know the score
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Câu này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...