investment capital
Nghĩa
Định nghĩa · money used for investing in businesses or projects
“Startups often need investment capital to grow.”Các công ty khởi nghiệp thường cần vốn đầu tư để phát triển.
“Investment capital can come from various sources.”Vốn đầu tư có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Mẹo IELTS · Nhắc đến nguồn vốn đầu tư để làm rõ khả năng tài chính.
Ghi chú · Thường được đề cập trong bối cảnh khởi nghiệp.