Kho từ › Collocations · economy › combat inflation

combat inflation

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
hành động chống lại sự gia tăng giá cả
UK /ˈkɒm.bæt ɪnˈfleɪ.ʃən/ · US /ˈkɒm.bæt ɪnˈfleɪ.ʃən/
to take action against rising prices
The government introduced measures to combat inflation.
→ Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để chống lại lạm phát.
Central banks often implement policies to combat inflation.→ Ngân hàng trung ương thường thực hiện các chính sách để chống lạm phát.
Đồng nghĩa
fight inflationcontrol inflation
Collocations
combat rising inflationcombat hyperinflation
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các biện pháp kiểm soát giá cả.
Cụm từ này rất quan trọng trong chính sách tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...