EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › combat inflation
combat inflation
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
hành động chống lại sự gia tăng giá cả
UK /ˈkɒm.bæt ɪnˈfleɪ.ʃən/
·
US /ˈkɒm.bæt ɪnˈfleɪ.ʃən/
to take action against rising prices
The government introduced measures to combat inflation.
→ Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để chống lại lạm phát.
Central banks often implement policies to combat inflation.
→ Ngân hàng trung ương thường thực hiện các chính sách để chống lạm phát.
Đồng nghĩa
fight inflation
control inflation
Collocations
combat rising inflation
combat hyperinflation
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về các biện pháp kiểm soát giá cả.
Cụm từ này rất quan trọng trong chính sách tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...