Kho từ › Collocations · economy › support stability

support stability

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
hỗ trợ duy trì trạng thái hoặc điều kiện ổn định
UK /səˈpɔːrt stəˈbɪlɪti/ · US /səˈpɔːrt stəˈbɪlɪti/
to help maintain a steady state or condition
Policies should support stability in the financial markets.
→ Các chính sách nên hỗ trợ sự ổn định trong các thị trường tài chính.
Support for local businesses can help support stability in the community.→ Hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương có thể giúp duy trì sự ổn định trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote stabilityfoster stability
Collocations
support economic stabilitysupport market stability
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các yếu tố cần thiết để duy trì ổn định.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...