Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invited

/ɪnˈvaɪtɪd/ B1

Nghĩa

mời động từ

Định nghĩa · To have asked someone to come to an event.

“They invited us to their wedding.”Họ đã mời chúng tôi đến đám cưới của họ.

“She invited her friends to the party.”Cô ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa askedcalled
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'invite' với hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'invited' để mô tả các sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Mời ai đó là một hành động lịch sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...