fundraiser
Nghĩa
Định nghĩa · An event organized to raise money for a cause.
“They organized a fundraiser for the school.”Họ đã tổ chức một buổi gây quỹ cho trường học.
“The fundraiser collected over $500.”Buổi gây quỹ đã thu được hơn 500 đô la.
Ghi chú · Có thể chỉ sự kiện hoặc người gây quỹ.