medication
/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ B1
Nghĩa
thuốc
danh từ
Định nghĩa · Substances used to treat illnesses.
“He takes medication for his allergies.”Anh ấy uống thuốc cho dị ứng của mình.
Cụm hay dùng
prescription medicationover-the-counter medication
Mẹo IELTS · Mô tả thuốc trong bài viết về sức khỏe sẽ rất hữu ích.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ thuốc kê đơn hoặc không kê đơn.