charity
Nghĩa
Định nghĩa · An organization that helps people in need.
“They donated money to a local charity.”Họ đã quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương.
“She donates to charity every month.”Cô ấy quyên góp cho từ thiện mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến hoạt động giúp đỡ người khác.