Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3837

nonprofit

//

* tính từ
  • không vì mục đích lợi nhuận; bất vụ lợi
Định nghĩa tiếng Anh

s. not commercially motivated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...