intelligent
Nghĩa
Định nghĩa · Having a high level of mental ability.
“She is very intelligent and quick to learn.”Cô ấy rất thông minh và nhanh nhạy trong việc học.
“She is an intelligent student who learns quickly.”Cô ấy là một học sinh thông minh, học rất nhanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intelligent' để mô tả nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng tư duy tốt.