Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intelligent

/ɪnˈtɛlɪdʒənt/ B1

Nghĩa

thông minh tính từ

Định nghĩa · Having a high level of mental ability.

“She is very intelligent and quick to learn.”Cô ấy rất thông minh và nhanh nhạy trong việc học.

“She is an intelligent student who learns quickly.”Cô ấy là một học sinh thông minh, học rất nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'intelligent' để mô tả nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng tư duy tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...