stupid
/'stju:pid/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2704
Nghĩa thường dùng
ngu ngốc
tính từ
“It was a stupid mistake to forget my keys.”Đó là một sai lầm ngu ngốc khi quên chìa khóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stupid
/'stju:pid/
tính từ
- ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
- a stupid idea: một ý kiến ngớ ngẩn
- ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
- chán, buồn
- a stupid place: nơi buồn tẻ
thành ngữ
- as stupid as a donkey (a goose, an owl)
- ngu như lừa
danh từ
- (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is not very bright a. lacking or marked by lack of intellectual acuity