Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stupid

/'stju:pid/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2704

Nghĩa thường dùng

ngu ngốc tính từ

“It was a stupid mistake to forget my keys.”Đó là một sai lầm ngu ngốc khi quên chìa khóa.

Đồng nghĩa dullfoolishdense
Trái nghĩa smartintelligentclever
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stupid

/'stju:pid/

tính từ

  • ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ngẩn
    • a stupid idea: một ý kiến ngớ ngẩn
  • ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
  • chán, buồn
    • a stupid place: nơi buồn tẻ

thành ngữ

  1. as stupid as a donkey (a goose, an owl)
    • ngu như lừa

danh từ

  • (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is not very bright a. lacking or marked by lack of intellectual acuity

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...