Kho từ › communication › clean

clean

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
sạch sẽ
UK /kliːn/ · US /kliːn/
The hotel room was very clean and smelled nice.
→ Phòng khách sạn rất sạch sẽ và có mùi thơm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...