segment
Nghĩa
Định nghĩa · A part or section of something larger.
“The market is divided into several segments.”Thị trường được chia thành nhiều phân đoạn.
“Each segment of the pie chart represents a different category.”Mỗi phân đoạn của biểu đồ hình tròn đại diện cho một danh mục khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi phân tích dữ liệu trong IELTS Writing.
Ghi chú · Phân đoạn giúp phân chia thông tin dễ hiểu hơn.