Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enemy

/ˈɛnəmi/ B1

Nghĩa

kẻ thù danh từ

Định nghĩa · a person who opposes or fights against someone.

“He considered him an enemy after the argument.”Anh ấy coi đó là kẻ thù sau cuộc tranh cãi.

“The enemy attacked at dawn.”Kẻ thù tấn công lúc bình minh.

Đồng nghĩa foeadversary
Họ từ enmity (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'enemy' để mô tả mâu thuẫn trong bài nói.

Ghi chú · Phân biệt với 'envy' (ghen tị).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...