enemy
/ˈɛnəmi/ B1
Nghĩa
kẻ thù
danh từ
Định nghĩa · a person who opposes or fights against someone.
“He considered him an enemy after the argument.”Anh ấy coi đó là kẻ thù sau cuộc tranh cãi.
“The enemy attacked at dawn.”Kẻ thù tấn công lúc bình minh.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'enemy' để mô tả mâu thuẫn trong bài nói.
Ghi chú · Phân biệt với 'envy' (ghen tị).