Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7547

foe

/fou/

danh từ

  • (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch
    • a sworn foe: kẻ thù không đội trời chung
  • (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù
    • dirt is a gangerours foe to health: bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Biến thể từ foes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a personal enemy

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...