Kho từ › communication › because of

because of

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
do, vì (đứng trước danh từ/cụm danh từ)
UK · US
We cancelled the picnic because of the rain.
→ Chúng tôi đã huỷ buổi dã ngoại vì mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...