Kho từ › communication › such as

such as

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
chẳng hạn như (dùng để liệt kê ví dụ)
UK · US
I like sports such as swimming, tennis, and badminton.
→ Tôi thích các môn thể thao chẳng hạn như bơi lội, quần vợt và cầu lông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...