Kho từ › communication › as a result

as a result

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
kết quả là, do đó
UK · US
She practised speaking every day. As a result, her English improved a lot.
→ Cô ấy luyện nói mỗi ngày. Kết quả là tiếng Anh của cô ấy tiến bộ rất nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...